Phép dịch "verbeter" thành Tiếng Việt
cải thiện, cải tiến là các bản dịch hàng đầu của "verbeter" thành Tiếng Việt.
verbeter
verb
-
cải thiện
verbIs daar enige manier waarop jy jou studiegewoontes kan verbeter?
Bạn có thể nào cải thiện cách học của mình cho tốt hơn nữa không?
-
cải tiến
verbSal die persoon wat daarna luister hom nou ewe skielik ywerig inspan om te verbeter?
Người nghe có bắt đầu một chương trình tích cực để cải tiến không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verbeter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "verbeter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tốt hơn
-
Mách Màn hình nâng cao
-
nâng cao
Thêm ví dụ
Thêm