Phép dịch "ver" thành Tiếng Việt

xa, dài là các bản dịch hàng đầu của "ver" thành Tiếng Việt.

ver
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • xa

    adjective

    Hoe ver is dit na die lughawe toe?

    Đến sân bay xa bao nhiêu?

  • dài

    adjective

    Om daar te kom, moes hulle ver loop en daarna ’n boot neem.

    Để đến đó, họ phải đi bộ một quãng đường dài rồi lên thuyền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch