Phép dịch "ander" thành Tiếng Việt

khác là bản dịch của "ander" thành Tiếng Việt.

ander
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • khác

    adjective

    Ek is geboei en geblinddoek en saam met verskeie ander broers agterop ’n vragmotor gegooi.

    Tôi bị xiềng, bịt mắt và tống lên xe cùng với một số người khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ander " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ander" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ander" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch