Phép dịch "skilderkuns" thành Tiếng Việt

tranh, hội họa là các bản dịch hàng đầu của "skilderkuns" thành Tiếng Việt.

skilderkuns
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tranh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skilderkuns " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Skilderkuns
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hội họa

    noun

    thể loại Wikimedia

    Maar ’n begeerte het begin ontwikkel om sy loopbaan in die skilderkuns te bevorder.

    Tuy nhiên, lòng ham muốn được tiến thân trong nghề hội họa bắt đầu lớn mạnh.

Thêm

Bản dịch "skilderkuns" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch