Phép dịch "skilder" thành Tiếng Việt

thợ sơn là bản dịch của "skilder" thành Tiếng Việt.

skilder noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thợ sơn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skilder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "skilder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch