Phép dịch "skiet" thành Tiếng Việt

bắn là bản dịch của "skiet" thành Tiếng Việt.

skiet verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bắn

    verb

    Die godsdienslafaards het haar in ’n nabygeleë woud ingesleep en haar geskiet.

    Bọn hèn hạ đó lôi em vào khu rừng gần đó rồi bắn em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skiet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "skiet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch