Phép dịch "skiet" thành Tiếng Việt
bắn là bản dịch của "skiet" thành Tiếng Việt.
skiet
verb
ngữ pháp
-
bắn
verbDie godsdienslafaards het haar in ’n nabygeleë woud ingesleep en haar geskiet.
Bọn hèn hạ đó lôi em vào khu rừng gần đó rồi bắn em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skiet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm