Phép dịch "skema" thành Tiếng Việt

dàn bài, đại cương, sơ đồ là các bản dịch hàng đầu của "skema" thành Tiếng Việt.

skema
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • dàn bài, đại cương

  • sơ đồ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skema " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "skema" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch