Phép dịch "seekoei" thành Tiếng Việt

hà mã, lợn nước, 河馬 là các bản dịch hàng đầu của "seekoei" thành Tiếng Việt.

seekoei noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hà mã

    noun

    Dit is byvoorbeeld in Afrika moeilik om ’n groot seekoei mis te kyk.

    Thí dụ, ở Phi Châu, con hà mã khổng lồ thật dễ tìm.

  • lợn nước

  • 河馬

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seekoei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Seekoei
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Hà mã

    Dit is byvoorbeeld in Afrika moeilik om ’n groot seekoei mis te kyk.

    Thí dụ, ở Phi Châu, con hà mã khổng lồ thật dễ tìm.

Thêm

Bản dịch "seekoei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch