Phép dịch "seehond" thành Tiếng Việt

dấu niêm, hải cẩu là các bản dịch hàng đầu của "seehond" thành Tiếng Việt.

seehond noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • dấu niêm

    noun
  • hải cẩu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seehond " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "seehond" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch