Phép dịch "seemyl" thành Tiếng Việt

hải lý, hải lý là các bản dịch hàng đầu của "seemyl" thành Tiếng Việt.

seemyl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hải lý

    noun

    Dit het die skip se spoed aangedui in knope—seemyle per uur—’n afstandsmaat wat vandag nog gebruik word.

    Số nút cho biết vận tốc của tàu—hải lý trên một giờ—một đơn vị đo lường vẫn được dùng ngày nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seemyl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Seemyl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hải lý

    Dit het die skip se spoed aangedui in knope—seemyle per uur—’n afstandsmaat wat vandag nog gebruik word.

    Số nút cho biết vận tốc của tàu—hải lý trên một giờ—một đơn vị đo lường vẫn được dùng ngày nay.

Thêm

Bản dịch "seemyl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch