Phép dịch "seekat" thành Tiếng Việt

bạch tuộc là bản dịch của "seekat" thành Tiếng Việt.

seekat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bạch tuộc

    noun

    Maar hierdie seekat is in werklikheid skugter en kruip tussen rotse en in skeure op die seebodem weg.

    Tuy nhiên, loài bạch tuộc này thật ra nhút nhát và thường trốn trong những hang đá và khe dưới lòng biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seekat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "seekat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch