Phép dịch "robyn" thành Tiếng Việt

hồng ngọc là bản dịch của "robyn" thành Tiếng Việt.

robyn noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hồng ngọc

    noun

    Die “kosbare stene” waarvan Paulus gepraat het, was nie noodwendig edelstene, soos diamante en robyne nie.

    “Đá quí” mà Phao-lô nói đến không nhất thiết là kim cương và hồng ngọc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robyn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "robyn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch