Phép dịch "roer" thành Tiếng Việt

roi, rơi là các bản dịch hàng đầu của "roer" thành Tiếng Việt.

roer noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • roi

  • rơi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "roer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch