Phép dịch "rob" thành Tiếng Việt
hải cẩu là bản dịch của "rob" thành Tiếng Việt.
rob
noun
ngữ pháp
-
hải cẩu
nounDie oomblik wanneer hy byt, is die oog blootgestel, miskien aan die krappende kloue van ’n rob.
Vào lúc đụng chạm vào mồi, mắt nó bị hở ra, có lẽ trước móng của một con hải cẩu đang quẫy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rob " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm