Phép dịch "robot" thành Tiếng Việt

người máy là bản dịch của "robot" thành Tiếng Việt.

robot
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • người máy

    noun

    Neem byvoorbeeld die oënskynlik eenvoudige taak om ’n hominoïede robot te maak wat kan loop.

    Thí dụ, hãy xem một việc có vẻ đơn giản là làm cho người máy biết đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "robot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch