Phép dịch "kosmos" thành Tiếng Việt

vũ trụ, 宇宙 là các bản dịch hàng đầu của "kosmos" thành Tiếng Việt.

kosmos
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • vũ trụ

    noun

    Aristoteles het sorgvuldig ’n model van die kosmos uitgewerk.

    Aristotle thiết kế cẩn thận một bản vẽ về vũ trụ.

  • 宇宙

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kosmos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kosmos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch