Phép dịch "koud" thành Tiếng Việt

lạnh, lạnh lẽo, nguội là các bản dịch hàng đầu của "koud" thành Tiếng Việt.

koud adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • lạnh

    adjective

    As die atmosfeer koud genoeg is, word sneeuvlokkies in plaas van reëndruppels gevorm.

    Nếu bầu khí quyển đủ lạnh thì các giọt nước biến thành tuyết thay vì mưa.

  • lạnh lẽo

    adjective

    Hy het talle slapelose nagte deurgebring, het baiemaal koud gekry en was dikwels honger en dors.

    Nhiều đêm ông phải mất ngủ và thường bị khổ sở vì lạnh lẽo và đói khát.

  • nguội

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "koud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch