Phép dịch "kos" thành Tiếng Việt

thức ăn là bản dịch của "kos" thành Tiếng Việt.

kos noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thức ăn

    noun

    Maak seker dat vleis behoorlik gaar is, en moet nooit bedorwe kos eet nie.

    Hãy nấu chín thịt và đừng bao giờ ăn thức ăn ôi thiu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kos"

Các cụm từ tương tự như "kos" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch