Phép dịch "kots" thành Tiếng Việt

nôn mửa, thổ, ối là các bản dịch hàng đầu của "kots" thành Tiếng Việt.

kots verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nôn mửa

  • thổ

    verb
  • ối

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mửa
    • nôn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kots " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kots" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch