Phép dịch "koek" thành Tiếng Việt

bánh, bánh ga tô là các bản dịch hàng đầu của "koek" thành Tiếng Việt.

koek
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bánh

    noun

    Soms neem ons vir hulle blomme, ’n koek of ’n geskenkie om hulle op te beur.

    Thỉnh thoảng chúng em mang hoa, bánh hoặc một món quà nhỏ để giúp họ vui.

  • bánh ga tô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "koek"

Thêm

Bản dịch "koek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch