Phép dịch "koevert" thành Tiếng Việt

phong bì là bản dịch của "koevert" thành Tiếng Việt.

koevert
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • phong bì

    noun

    Daarna is die bruidsprys in dieselfde koevert aan ons teruggegee.

    Sau đó, số tiền đã được hoàn trả cho chúng tôi trong chính phong bì đã nộp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koevert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "koevert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch