Phép dịch "kloktoring" thành Tiếng Việt

tháp chuông, gác chuông, lầu chuông là các bản dịch hàng đầu của "kloktoring" thành Tiếng Việt.

kloktoring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tháp chuông

  • gác chuông

  • lầu chuông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kloktoring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kloktoring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Tháp chuông

Hình ảnh có "kloktoring"

Thêm

Bản dịch "kloktoring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch