Phép dịch "eerste" thành Tiếng Việt

thứ nhất, đầu tiên là các bản dịch hàng đầu của "eerste" thành Tiếng Việt.

eerste adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thứ nhất

    adjective

    Kom ons begin by die eerste kategorie—vermaak wat Christene vermy.

    Chúng ta hãy xem xét loại thứ nhất: những chương trình giải trí cần phải tránh xa.

  • đầu tiên

    adjective

    Hy het die eerste man en die eerste vrou geskep.

    Ngài dựng nên người đàn ông và người đàn bà đầu tiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eerste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eerste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eerste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch