Phép dịch "eer" thành Tiếng Việt

danh dự là bản dịch của "eer" thành Tiếng Việt.

eer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • danh dự

    noun

    As hulle geld geleen het, het hulle aan hulle eer verplig gevoel om dit terug te betaal.

    Nếu họ có vay tiền, họ coi việc hoàn lại là một vấn đề danh dự.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch