Phép dịch "eer" thành Tiếng Việt
danh dự là bản dịch của "eer" thành Tiếng Việt.
eer
-
danh dự
nounAs hulle geld geleen het, het hulle aan hulle eer verplig gevoel om dit terug te betaal.
Nếu họ có vay tiền, họ coi việc hoàn lại là một vấn đề danh dự.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thủ tướng
-
trước nhất
-
Chiến tranh thế giới thứ nhất · Đệ nhất thế chiến
-
thứ nhất · đầu tiên
-
Danh sách các Thủ tướng Anh
-
Thủ tướng
Thêm ví dụ
Thêm