Phép dịch "eers" thành Tiếng Việt

trước nhất là bản dịch của "eers" thành Tiếng Việt.

eers
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • trước nhất

    adverb

    Maar soos dit met enige diensvoorreg die geval is, moet jy eers aan die vereistes voldoen.

    Nhưng, bất cứ đặc ân phụng sự nào cũng vậy, trước nhất bạn phải hội đủ điều kiện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eers" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch