Phép dịch "eers" thành Tiếng Việt
trước nhất là bản dịch của "eers" thành Tiếng Việt.
eers
-
trước nhất
adverbMaar soos dit met enige diensvoorreg die geval is, moet jy eers aan die vereistes voldoen.
Nhưng, bất cứ đặc ân phụng sự nào cũng vậy, trước nhất bạn phải hội đủ điều kiện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eers " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eers" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thủ tướng
-
Chiến tranh thế giới thứ nhất · Đệ nhất thế chiến
-
thứ nhất · đầu tiên
-
Danh sách các Thủ tướng Anh
-
Thủ tướng
-
danh dự
Thêm ví dụ
Thêm