Phép dịch "Eet" thành Tiếng Việt

Ăn, ăn, an là các bản dịch hàng đầu của "Eet" thành Tiếng Việt.

Eet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Ăn

    (2) Eet jogurt en beleë kase, wat gewoonlik makliker verteer.

    (2) Ăn sữa chua và loại phó mát để lâu, vì những thứ này thường dễ tiêu hóa hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

eet verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • ăn

    verb

    Uiteindelik het sy vriende hom oorreed om te eet.

    Cuối cùng bạn bè ông thuyết phục mãi ông mới chịu ăn.

  • an

    adjective
  • ăn cơm

Hình ảnh có "Eet"

Các cụm từ tương tự như "Eet" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chúc ngon miệng · ăn ngon nhé · ăn nào
Thêm

Bản dịch "Eet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch