Phép dịch "bottel" thành Tiếng Việt
chai, con chai là các bản dịch hàng đầu của "bottel" thành Tiếng Việt.
bottel
noun
ngữ pháp
-
chai
nounToe Karen omdraai, sien sy haar vriendin Jessica met twee oop bottels bier in die hand.
Karen quay lại và thấy Jessica đang cầm trên tay hai chai bia mới khui.
-
con chai
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bottel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm