Phép dịch "Botter" thành Tiếng Việt

Bơ, bơ là các bản dịch hàng đầu của "Botter" thành Tiếng Việt.

Botter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Daar was waarskynlik botter en harde kaas op die tafel.

    và phô mai cứng cũng được bày ra trên bàn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Botter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

botter verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • noun

    Dit was ’n houer wat gebruik is om water, olie, wyn of selfs botter in te hou.

    Nó được dùng để đựng nước, dầu, rượu hoặc ngay cả .

Hình ảnh có "Botter"

Thêm

Bản dịch "Botter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch