Phép dịch "bou" thành Tiếng Việt
Dựng, xây, xây dựng là các bản dịch hàng đầu của "bou" thành Tiếng Việt.
bou
verb
ngữ pháp
-
Dựng
Hoe moet ons ons toewysings om te preek en om ons broers op te bou, beskou?
Chúng ta nên có quan điểm nào về nhiệm vụ rao giảng và xây dựng anh em?
-
xây
verbHoe moet ons ons toewysings om te preek en om ons broers op te bou, beskou?
Chúng ta nên có quan điểm nào về nhiệm vụ rao giảng và xây dựng anh em?
-
xây dựng
verbHoe moet ons ons toewysings om te preek en om ons broers op te bou, beskou?
Chúng ta nên có quan điểm nào về nhiệm vụ rao giảng và xây dựng anh em?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bou " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bou" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tòa nhà Empire State
-
nhà · toà nhà
-
mông
-
Băng cầm
-
tòa nhà
Thêm ví dụ
Thêm