Phép dịch "botsing" thành Tiếng Việt

xung đột, xung khắc là bản dịch của "botsing" thành Tiếng Việt.

botsing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • xung đột, xung khắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " botsing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "botsing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch