Phép dịch "beskikbaar" thành Tiếng Việt

sẵn có, tự do là các bản dịch hàng đầu của "beskikbaar" thành Tiếng Việt.

beskikbaar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • sẵn có

    Banklenings is dalk nie beskikbaar nie of heeltemal te duur.

    Tiền vay ngân hàng thể không sẵn có hoặc quá đắt.

  • tự do

    adjective

    En pas op wanneer drank gratis en vryelik beskikbaar is by geleenthede soos huweliksonthale.

    Và hãy cảnh giác với những buổi tiệc mà rượu được phục vụ tự do, chẳng hạn như tiệc cưới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beskikbaar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "beskikbaar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beskikbaar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch