Phép dịch "besitting" thành Tiếng Việt

quyền sở hữu là bản dịch của "besitting" thành Tiếng Việt.

besitting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • quyền sở hữu

    52 En dit het gebeur dat hulle die lande van hul besitting aan die Nefiete oorgegee het.

    52 Và chuyện rằng, họ đã hoàn trả cho dân Nê Phi những phần đất thuộc quyền sở hữu của họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " besitting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "besitting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch