Phép dịch "afstand" thành Tiếng Việt

cự ly, khoảng, khoảng cách là các bản dịch hàng đầu của "afstand" thành Tiếng Việt.

afstand
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • cự ly

  • khoảng

    noun

    Toiletgeriewe moet ’n veilige afstand van die waterbron af wees.

    Giữa nhà vệ sinh và nguồn nước phải có đủ khoảng cách an toàn.

  • khoảng cách

    noun

    Toiletgeriewe moet ’n veilige afstand van die waterbron af wees.

    Giữa nhà vệ sinh và nguồn nước phải có đủ khoảng cách an toàn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quãng
    • quãng cách
    • tầm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " afstand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Afstand
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • khoảng cách

    noun

    Toiletgeriewe moet ’n veilige afstand van die waterbron af wees.

    Giữa nhà vệ sinh và nguồn nước phải có đủ khoảng cách an toàn.

Các cụm từ tương tự như "afstand" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "afstand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch