Phép dịch "afsettingsgesteente" thành Tiếng Việt

đá trầm tích, đá trầm tích là các bản dịch hàng đầu của "afsettingsgesteente" thành Tiếng Việt.

afsettingsgesteente
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • đá trầm tích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " afsettingsgesteente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Afsettingsgesteente
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • đá trầm tích

Thêm

Bản dịch "afsettingsgesteente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch