Phép dịch "Selkern" thành Tiếng Việt
nhân tế bào, nhân tế bào, nhân là các bản dịch hàng đầu của "Selkern" thành Tiếng Việt.
Selkern
-
nhân tế bào
Terwyl jy daar in die stilte staan, wonder jy of dit werklik in die selkern so kalm is soos in ’n museum.
Khi đứng tại một nơi yên tĩnh, bạn thắc mắc không biết nhân tế bào có tĩnh lặng như viện bảo tàng không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Selkern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
selkern
-
nhân tế bào
Terwyl jy daar in die stilte staan, wonder jy of dit werklik in die selkern so kalm is soos in ’n museum.
Khi đứng tại một nơi yên tĩnh, bạn thắc mắc không biết nhân tế bào có tĩnh lặng như viện bảo tàng không.
-
nhân
verb nounDNS-molekules kom in die selkern voor.
Các phân tử DNA nằm trong nhân của tế bào.
Thêm ví dụ
Thêm