Phép dịch "selfs" thành Tiếng Việt

ngay cả, thậm chí là các bản dịch hàng đầu của "selfs" thành Tiếng Việt.

selfs
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • ngay cả

    God se Koninkryk sal ’n einde maak aan oorloë, siekte, hongersnood en selfs die dood.

    Nước Trời sẽ chấm dứt chiến tranh, bệnh tật, đói kém và ngay cả sự chết.

  • thậm chí

    adverb

    Ek't selfs aan die skoolhoof geskryf en aan die aanbieder van 'n radioprogram.

    Tôi thậm chí còn viết thư cho hiệu trưởng trường và chủ một chương trình radio.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " selfs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "selfs" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mặc · mặc quần áo · quần áo · ăn mặc
  • giống như vậy
Thêm

Bản dịch "selfs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch