Phép dịch "senator" thành Tiếng Việt

nghị sĩ là bản dịch của "senator" thành Tiếng Việt.

senator
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nghị sĩ

    noun

    (b) Hoe het een Amerikaanse senator sy kommer oor die agteruitgang in die wêreld beskryf?

    (b) Một thượng nghị sĩ Hoa Kỳ bày tỏ sự quan tâm của ông về sự suy đồi của xã hội như thế nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " senator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "senator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch