Phép dịch "sement" thành Tiếng Việt

xi măng là bản dịch của "sement" thành Tiếng Việt.

sement
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • xi măng

    noun

    Messelklei bestaan uit ’n mengsel van bestanddele, onder meer sand, sement en water.

    Hồ là một hỗn hợp gồm các thành phần như cát, xi măng và nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch