thúi trong từ điển Tiếng Việt
-
thúi
Ý nghĩa và định nghĩa của "thúi"
Các câu mẫu với " thúi "
Bản dịch có sẵn
- Archi
- Carpathian Romani
- Central Kanuri
- Chewong
- Gawwada
- Gurinji
- Hmong Daw
- Hupdë
- Imbabura Highland Quichua
- Iraqw
- Ket
- Kildin Sami
- Manangba
- Maya-Q'eqchi'
- Mezquital Otomi
- Oroqen
- Plateau Malagasy
- Saramaccan
- Seselwa Creole French
- Takia
- Tarifit
- Tiếng Anh
- Tiếng Araucanian
- Tiếng Carib
- Tiếng Hà Lan
- Tiếng Hạ Sorbia
- Tiếng Hausa
- Tiếng Hawaii
- Tiếng Indonesia
- Tiếng Na Uy (Bokmål)
- Tiếng Nhật
- Tiếng Rumani
- Tiếng Sakha
- Tiếng Swahili
- Tiếng Thái
- Tiếng Trung
- Tzotzil
- Wichí Lhamtés Güisnay
- Yaqui