Phép dịch "thúi" thành Tiếng Anh
stinking là bản dịch của "thúi" thành Tiếng Anh.
thúi
adjective
-
stinking
adjectiveAnh dư biết là ổng thúi cỡ nào khi chúng ta tới đó.
You know how bad he's going to stink by the time we get there?
-
fetid, stinky, foul-smelling
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thúi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thúi" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
turd
Thêm ví dụ
Thêm