Phép dịch "entropy" thành Tiếng Nga

энтропия là bản dịch của "entropy" thành Tiếng Nga.

entropy
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • энтропия

    noun feminine

    физическая величина, используемая для описания термодинамической системы

    Tại sao vũ trụ ở buổi ban đầu lại có entropy nhỏ như vậy?

    Почему у ранней вселенной была такая низкая энтропия?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entropy " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "entropy" có bản dịch thành Tiếng Nga

Thêm

Bản dịch "entropy" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch