Phép dịch "eo" thành Tiếng Nga
пролив, талия là các bản dịch hàng đầu của "eo" thành Tiếng Nga.
eo
-
пролив
noun masculineVua lệnh xây một cầu phao bằng tàu băng qua eo biển Hellespont.
Однажды царь распорядился, чтобы через пролив Геллеспонт был возведен понтонный мост из судов.
-
талия
noun feminineSau đó Adrianne có thể quặp chân cô ấy ra sau eo của anh ta.
Тогда Адриана могла бы обвить ногами его талию.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eo " sang Tiếng Nga
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eo" có bản dịch thành Tiếng Nga
-
Перешеек
-
сужение
-
Керченский пролив
-
Берингов пролив
-
Ла-Манш
-
суживать
-
пояс · поясница · поясничный · талия
-
Малаккский пролив
Thêm ví dụ
Thêm