Phép dịch "eo" thành Tiếng Nga

пролив, талия là các bản dịch hàng đầu của "eo" thành Tiếng Nga.

eo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • пролив

    noun masculine

    Vua lệnh xây một cầu phao bằng tàu băng qua eo biển Hellespont.

    Однажды царь распорядился, чтобы через пролив Геллеспонт был возведен понтонный мост из судов.

  • талия

    noun feminine

    Sau đó Adrianne có thể quặp chân cô ấy ra sau eo của anh ta.

    Тогда Адриана могла бы обвить ногами его талию.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eo " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eo" có bản dịch thành Tiếng Nga

Thêm

Bản dịch "eo" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch