Phép dịch "enthalpy" thành Tiếng Nga

энтальпия, энтальпия là các bản dịch hàng đầu của "enthalpy" thành Tiếng Nga.

enthalpy
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • энтальпия

    noun feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enthalpy " sang Tiếng Nga

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Enthalpy
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • энтальпия

    термодинамический потенциал, характеризующий состояние системы в термодинамическом равновесии при выборе в качестве независимых переменных давления, энтропии и числа частиц

Thêm

Bản dịch "enthalpy" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch