Phép dịch "zimbabwe" thành Tiếng Bồ Đào Nha

zimbabwe, Zimbabué, Zimbábue là các bản dịch hàng đầu của "zimbabwe" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

zimbabwe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • zimbabwe

    Miến Điện đang trong xiềng xích, Zimbabwe đang đối mặt với thảm họa con người.

    Myanmar está aprisionada, Zimbabwe é uma tragédia humanitária,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zimbabwe " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zimbabwe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Zimbabué

    noun masculine

    Chị hứa hẹn 35 triệu đô với Zimbabwe để họ đưa ra điều khoản thuốc độc.

    Prometeram ao Zimbabué 35 milhões para que apresentassem a cláusula envenenada.

  • Zimbábue

    noun masculine

    Người Zimbabwe thích đọc ấn phẩm của chúng ta.

    As pessoas no Zimbábue gostam de ler nossas publicações.

  • Zimbabwe

    proper masculine

    Miến Điện đang trong xiềng xích, Zimbabwe đang đối mặt với thảm họa con người.

    Myanmar está aprisionada, Zimbabwe é uma tragédia humanitária,

Thêm

Bản dịch "zimbabwe" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch