Phép dịch "ziggurat" thành Tiếng Bồ Đào Nha

zigurate, Zigurate là các bản dịch hàng đầu của "ziggurat" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

ziggurat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • zigurate

    noun

    Cách Ba-by-lôn không xa, các nhà khảo cổ đã tìm thấy những cấu trúc kim tự tháp được gọi là tháp ziggurat.

    ” Não muito longe das ruínas de Babilônia, os arqueólogos encontraram estruturas piramidais conhecidas como zigurates.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ziggurat " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ziggurat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Zigurate

    Cách Ba-by-lôn không xa, các nhà khảo cổ đã tìm thấy những cấu trúc kim tự tháp được gọi là tháp ziggurat.

    ” Não muito longe das ruínas de Babilônia, os arqueólogos encontraram estruturas piramidais conhecidas como zigurates.

Thêm

Bản dịch "ziggurat" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch