Phép dịch "zirconi" thành Tiếng Bồ Đào Nha

zircônio, zircónio là các bản dịch hàng đầu của "zirconi" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

zirconi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • zircônio

    noun masculine

    những thanh nhiên liệu này được bọc trong Zirconi,

    e esses bastões de combustível estão revestidos com zircônio,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zirconi " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zirconi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • zircónio

    noun

    elemento químico com número atómico 40

Thêm

Bản dịch "zirconi" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch