Phép dịch "rhine" thành Tiếng Bồ Đào Nha

rio reno, Rio Reno là các bản dịch hàng đầu của "rhine" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

rhine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • rio reno

    Tôi sinh năm 1922 tại một ngôi làng gần sông Rhine nước Đức.

    NASCI em 1922 num povoado perto do rio Reno, na Alemanha.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rhine " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rhine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Rio Reno

    noun

    Tôi sinh năm 1922 tại một ngôi làng gần sông Rhine nước Đức.

    NASCI em 1922 num povoado perto do rio Reno, na Alemanha.

Thêm

Bản dịch "rhine" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch