Phép dịch "rheni" thành Tiếng Bồ Đào Nha
rênio, rénio, rénio là các bản dịch hàng đầu của "rheni" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
rheni
-
rênio
noun masculine -
rénio
noun masculine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rheni " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rheni
-
rénio
nounelemento químico com número atómico 75
Thêm ví dụ
Thêm