Phép dịch "rhodi" thành Tiếng Bồ Đào Nha

ródio, ródio là các bản dịch hàng đầu của "rhodi" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

rhodi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • ródio

    noun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rhodi " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rhodi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • ródio

    noun

    elemento químico com número atómico 45

Thêm

Bản dịch "rhodi" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch