Phép dịch "paladi" thành Tiếng Bồ Đào Nha
paládio, paládio là các bản dịch hàng đầu của "paladi" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
paladi
-
paládio
noun masculine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " paladi " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Paladi
-
paládio
nounelemento químico com número atómico 46
Thêm ví dụ
Thêm